Hướng dẫn thi công tấm polycarbonate đặc ruột đúng kỹ thuật
- Chuẩn bị vật tư trước khi thi công tấm poly đặc ruột
- Dụng cụ thi công
- Vít và phụ kiện cố định
- Vật tư hỗ trợ
- 6 bước thi công tấm polycarbonate đặc ruột
- Bước 1: Xác định khoảng cách xà gồ
- Bước 2: Xác định đúng mặt tấm
- Bước 3: Lắp đặt và bắt vít
- Bước 4: Nối hai tấm
- Bước 5: Cắt tấm đúng cách
- Bước 6: Bóc màng và vệ sinh
- Bảng tổng hợp thông số thi công
- Nên và không nên khi thi công tấm poly đặc ruột
- Kết luận
Tấm polycarbonate đặc ruột được nhiều công trình chọn làm vật liệu lấy sáng nhờ nhẹ, bền và truyền sáng tốt. Tuy vậy, tuổi thọ của mái không chỉ phụ thuộc vào chất lượng tấm mà còn phụ thuộc vào cách thi công. Nhựa Nam Anh tổng hợp quy trình lắp đặt tấm poly đặc ruột thành 6 bước rõ ràng. Bạn có thể áp dụng khi tự lợp mái tại nhà hoặc dùng để nghiệm thu công việc của thợ.
Chuẩn bị vật tư trước khi thi công tấm poly đặc ruột
Chuẩn bị đủ dụng cụ từ đầu giúp thi công liền mạch và hạn chế sai sót trên tấm.
Dụng cụ thi công
- Máy khoan và mũi khoan mồi
- Máy cắt cầm tay lắp lưỡi cắt gỗ
- Máy bắn vít
Vít và phụ kiện cố định
- Vít chuyên dụng cho tấm lợp
- Nẹp nhôm (hoặc nẹp sập 3 thanh)
- Ke chống bão
- Búa cao su
Vật tư hỗ trợ
- Dao rọc giấy
- Keo silicone trung tính A500 hoặc A600
6 bước thi công tấm polycarbonate đặc ruột
Bước 1: Xác định khoảng cách xà gồ
Khoảng cách giữa các xà gồ quyết định độ phẳng và khả năng chịu lực của mái. Khoảng cách tim xà gồ nên chọn theo độ dày tấm:
| Độ dày tấm | Khoảng cách tim xà gồ khuyến nghị |
|---|---|
| 2 – 5 mm | 400 – 700 mm |
| 5 – 10 mm | 700 – 1010 mm |

Bước 2: Xác định đúng mặt tấm
Mặt phủ UV phải hướng lên trời. Đây là mặt có màng bảo vệ in chữ. Chỉ bóc màng sau khi hoàn thiện toàn bộ công đoạn thi công.
Lưu ý : Lắp ngược mặt UV sẽ làm giảm khả năng chống tia cực tím của tấm. Hãy kiểm tra mặt tấm trước khi đưa lên mái.
Bước 3: Lắp đặt và bắt vít
Đây là bước quan trọng nhất của quy trình. Cần tuân thủ các điểm sau:
- Lắp mái với độ dốc tối thiểu 5% để nước mưa thoát dễ dàng.
- Khoan mồi trước khi bắn vít: dùng mũi φ12 cho tấm dưới 5 mm và mũi φ14 cho tấm trên 5 mm. Lỗ khoan lớn hơn thân vít giúp tấm có chỗ giãn nở khi nhiệt độ thay đổi.
- Bắt vít vào giữa tấm, dọc theo khẩu độ xà ngang. Không bắt vít sát mép tấm, khoảng cách tối thiểu là 10 cm.
- Bắt vít vào tâm lỗ khoan mồi, vừa chạm bề mặt tấm là dừng.
Lưu ý kỹ: Không bắt vít quà chặt, sẽ dễ gây nứt tấm
Bước 4: Nối hai tấm
- Đặt nẹp nhôm lên mối nối giữa hai tấm.
- Bơm keo silicone trung tính A500 hoặc A600 theo rãnh nẹp để liên kết.
- Bắt vít vào tâm nẹp, xuyên qua khe hở giữa hai tấm xuống xà gồ bên dưới.
Lưu ý kỹ : Tuyệt đối không dùng keo gốc axit. Axit ăn mòn bề mặt polycarbonate và biến dạng và ăn mòn tấm
Bước 5: Cắt tấm đúng cách
- Cắt tấm trước khi bóc màng bảo vệ để tránh trầy xước bề mặt.
- Dùng máy cắt cầm tay với lưỡi cắt gỗ hoặc máy cắt CNC chuyên dụng.
- Không dùng các loại lưỡi cắt khác vì có thể làm hỏng tấm.
Bước 6: Bóc màng và vệ sinh
- Sau khi lắp đặt xong, bóc màng bảo vệ ngay.
- Lau sạch tấm bằng nước xà phòng nhẹ và miếng mút mềm.
- Tránh dùng dung môi mạnh vì có thể làm hỏng bề mặt.
Bảng tổng hợp thông số thi công
| Thông số kỹ thuật | Quy chuẩn / Giá trị |
|---|---|
| Loại tấm | Polycarbonate đặc ruột |
| Khoảng cách xà gồ (tấm 2–5 mm) | 400 – 700 mm |
| Khoảng cách xà gồ (tấm 5–10 mm) | 700 – 1010 mm |
| Độ dốc mái tối thiểu | 5% |
| Mũi khoan mồi | φ12 (dưới 5 mm) / φ14 (trên 5 mm) |
| Khoảng cách bắt vít tới mép tấm | Tối thiểu 10 cm |
| Keo dán mối nối | Silicone trung tính A500 / A600 |
| Xuất xứ | Nhà máy Nhựa Nam Anh |
Nên và không nên khi thi công tấm poly đặc ruột
| Nên làm | Không nên làm |
|---|---|
| Lắp mái với độ dốc tối thiểu 5% để thoát nước tốt | Lợp mái nằm ngang, không có độ dốc |
| Để tấm trên pallet khi bảo quản | Đặt tấm trực tiếp lên nền đất |
| Bắt vít vừa chạm bề mặt để tấm còn giãn nở | Bắt vít quá chặt làm tấm biến dạng |
| Chỉ bóc màng bảo vệ sau khi thi công xong | Bóc màng quá sớm gây trầy xước |
