Cập Nhật Kích Thước Tấm Poly Lấy Sáng Phổ Biến Hiện Nay
- Bảng kích thước tấm poly theo từng loại phổ biến
- Kích thước tấm poly đặc
- Kích thước tấm poly rỗng
- Kích thước tấm poly sóng
- Cách Tính Số Lượng Và Quy Cách Tấm Poly Cho Từng Loại Mái
- Tấm Poly Đặc Ruột
- Tấm Poly Rỗng
- Tấm Poly Sóng
- Lưu ý để mua đúng kích thước, tránh rủi ro vật liệu kém chất lượng
- Câu hỏi thường gặp về kích thước tấm poly
- Kết luận
Kích thước tấm poly (hay còn được gọi là kích thước tấm polycarbonate, tấm nhựa thông minh, tấm nhựa lấy sáng) là yếu tố kỹ thuật đầu tiên cần xác định trước khi lên kế hoạch vật tư cho bất kỳ công trình lấy sáng nào. Chọn sai khổ hoặc độ dày không chỉ gây hao hụt vật liệu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tính thẩm mỹ sau khi lắp đặt. Bài viết tổng hợp bảng kích thước chuẩn của ba loại tấm poly phổ biến nhất – đặc, rỗng và sóng – cùng hướng dẫn chọn khổ phù hợp cho từng loại công trình.
Bảng kích thước tấm poly theo từng loại phổ biến
Quy cách tấm poly (khổ rộng, độ dày, chiều dài) khác nhau tùy theo dạng đặc, rỗng hay sóng. Thị trường hiện có ba dạng tấm poly chính, mỗi dạng có quy cách khổ và độ dày riêng để phù hợp với mục đích sử dụng.
Kích thước tấm poly đặc
Tấm poly đặc (Polycarbonate đặc) có cấu tạo nguyên khối, độ trong suốt cao, thường dùng cho mái che, giếng trời, vách ngăn hoặc bảng hiệu.
|
Thông số |
Kích thước phổ biến |
|---|---|
|
Khổ rộng |
1.22m, 1.52m, 1.82m, 2.1m |
|
Độ dày |
2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 12mm, 20mm |
|
Chiều dài |
Cắt lẻ theo yêu cầu hoặc cuộn tiêu chuẩn dài từ 30m - 60m |
Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực và cách âm càng tốt, phù hợp với các hạng mục yêu cầu độ bền cao như mái che sân thượng hoặc nhà xưởng.
Kích thước tấm poly rỗng
Tấm poly rỗng (Polycarbonate rỗng) có cấu trúc nhiều lớp xen kẽ khoang rỗng, giúp cách nhiệt tốt hơn và nhẹ hơn tấm đặc cùng diện tích. Khổ tấm poly rỗng trên thị trường gần như thống nhất ở mức 2.1m, khác với tấm đặc có nhiều lựa chọn khổ hơn.
|
Thông số |
Kích thước phổ biến |
|---|---|
|
Khổ rộng |
2.1m (khổ chuẩn phổ biến nhất) |
|
Độ dày |
4mm – 10mm, một số dòng lên đến 16mm |
|
Chiều dài |
5.8m hoặc 11.8m theo lô sản xuất, có thể đặt cắt riêng |
Khổ rộng cố định của tấm rỗng giúp hạn chế mối nối trên diện tích lớn, thường được chọn cho nhà kính, mái che sân vườn hoặc nhà xưởng có nhịp mái dài.
Kích thước tấm poly sóng
Tấm poly sóng có biên dạng lượn sóng mô phỏng tôn lợp truyền thống, phù hợp thay thế mái tôn tại các vị trí cần lấy sáng.
|
Thông số |
Kích thước phổ biến |
|---|---|
|
Khổ sóng |
Khoảng 900mm – 1.07m (khổ phủ thực tế sau khi chồng mí) |
|
Chiều dài |
Phổ biến 6m, có thể đặt theo yêu cầu |
|
Độ dày |
Thường 0.8mm – 1.5mm tính theo bề dày nhựa |
Vì có biên dạng sóng giống tôn, loại này thường được kết hợp xen kẽ với mái tôn kim loại tại các vị trí cần ánh sáng tự nhiên mà không cần thay đổi kết cấu khung mái.
Cách Tính Số Lượng Và Quy Cách Tấm Poly Cho Từng Loại Mái
Nhiều chủ nhà gặp khó khi ước lượng cần mua bao nhiêu tấm poly, dễ dẫn đến mua thiếu phải bổ sung sau hoặc mua dư gây lãng phí. Điểm chung khi tính cho mọi loại tấm: luôn đặt chiều dài tấm xuôi theo hướng dốc mái, để nước mưa thoát hết thay vì đọng lại gây rêu mốc.
Tấm Poly Đặc Ruột
Loại này phù hợp với các mái có kích thước không theo khổ chuẩn, vì được cung cấp dạng cuộn hoặc tấm dài, cắt được đúng theo chiều dài thực tế của mái — nhờ đó gần như không có mối nối.
Quy tắc: chiều dài tấm phải chạy theo chiều dốc thoát nước.
Ví dụ: Mái hiên rộng 4m, chiều dốc dài 5m, khoảng cách xà gồ là 50cm, dùng tấm khổ tiêu chuẩn 2.1m.
-
4m chia cho 2.1m = 1.9 → làm tròn lên 2.
-
Cần 2 tấm, cắt theo quy cách 2.1m x 5m.
-
Phần vật liệu dư có thể tận dụng cho các hạng mục nhỏ khác, không cần bỏ.
Tấm Poly Rỗng
Loại này có khổ cố định, nên tính theo cách chia diện tích cho khổ chuẩn sẽ dễ kiểm soát số lượng và chi phí hơn.
Quy cách cố định: 2.1m x 6m. Chiều dài 6m bắt buộc phải xuôi theo chiều dốc mái, vì nếu đặt sai chiều, nước sẽ đọng ngay trong các khoang rỗng của tấm.
Ví dụ: Khu vực rộng 6m, chiều dốc dài 5m.
-
6m chia cho 2.1m = 2.85 → làm tròn lên 3.
-
Cần 3 tấm, quy cách 2.1m x 6m.
-
Vì tấm dài cố định 6m trong khi mái chỉ dài 5m, mỗi tấm sẽ dư ra 1m cần cắt bỏ.
Tấm Poly Sóng
Với loại này cần tính theo khổ hữu dụng (sau khi trừ phần chồng mí giữa các tấm), không tính theo khổ phủ bì in trên bao bì.
Khổ phủ bì: 1.08m x 6m. Khổ hữu dụng: 1m x 6m. Chiều dài 6m cũng phải xuôi theo chiều dốc mái để nước thoát hết qua rãnh sóng.
Ví dụ: Khu vực rộng 3m, chiều dốc dài 6m.
-
3m chia cho 1.08m = 2.78 → làm tròn lên 3.
-
Cần 3 tấm, quy cách 1.08m x 6m.
Lưu ý chung: dù là loại tấm nào, luôn làm tròn số tấm lên (không làm tròn xuống) và giữ chiều dài tấm xuôi theo độ dốc mái — đây là yếu tố quyết định tuổi thọ và khả năng thoát nước của cả mái lợp.
Lưu ý để mua đúng kích thước, tránh rủi ro vật liệu kém chất lượng
Trên thị trường có rất nhiều loại Poly với những mức giá khác nhau, tuy nhiên để tránh mua phải hàng kém chất lượng, quý khách hãy chọn những đơn vị uy tín cũng cấp tấm Polycarbonate với chinh sách bảo hành rõ ràng và minh bạch nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
Nhựa Nam Anh tự hào là nhà máy sản xuất tấm polycarbonate từ 100% nhựa nguyên sinh nhập khẩu, đạt chứng nhận ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn TCVN 10103:2013, đảm bảo kích thước ổn định đúng thông số công bố trong suốt vòng đời sử dụng. Với hơn 15 năm kinh nghiệm sản xuất tấm lấy sáng, đội ngũ kỹ thuật của Nhựa Nam Anh luôn tư vấn đúng khổ và độ dày theo từng hạng mục cụ thể, giúp khách hàng tránh mua dư hoặc thiếu vật tư.
Nếu chưa chắc chắn nên chọn khổ và độ dày nào cho công trình của mình, bạn có thể gọi hotline 1900 9130 để được đội ngũ Nhựa Nam Anh tư vấn miễn phí theo đúng diện tích và mục đích sử dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp về kích thước tấm poly
- Tấm poly khổ bao nhiêu là phổ biến nhất? Với tấm poly đặc, khổ 1.22m và 2.1m được dùng nhiều nhất; với tấm poly rỗng, khổ chuẩn phổ biến trên thị trường là 2.1m.
- Tấm polycarbonate dày bao nhiêu thì đủ chịu lực làm mái che? Với mái che ngoài trời chịu tải gió mưa, nên chọn tấm đặc từ 4mm hoặc tấm rỗng từ 6mm trở lên. Độ dày mỏng hơn phù hợp cho vách ngăn, bảng hiệu ít chịu tải.
- Kích thước tấm poly rỗng khác gì tấm poly đặc? Tấm rỗng có khổ rộng gần như cố định ở 2.1m và cấu trúc nhiều lớp giúp cách nhiệt tốt hơn, trong khi tấm đặc linh hoạt hơn về khổ (1.22m – 2.1m) nhưng không có khoang rỗng cách nhiệt.
Kết luận
Tấm poly đặc, rỗng và sóng mỗi loại có một quy cách khổ và độ dày riêng, với khổ rộng phổ biến từ 1.22m đến 2.1m và độ dày dao động 2-20mm tùy nhu cầu chịu lực, cách nhiệt. Nắm đúng bảng thông số này giúp tính toán vật tư chính xác, hạn chế mối nối và tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Liên hệ Nhựa Nam Anh qua hotline 1900 9130 để được tư vấn kích thước tấm poly phù hợp với từng công trình.
