1900 9130•Đồng bộ nguyên liệu•Bảo hành rõ ràng•Minh bạch hóa đơn•Hỗ trợ kỹ thuật•KCN DNN Trần Anh - Tân Phú, Tây Ninh•

Tấm lợp lấy sáng siêu bền: Cách chọn chi tiết theo 5 tiêu chí

A. NAM ANH PLASTIC|07/11/2026|11:28
Tấm lợp lấy sáng siêu bền: cách chọn chi tiết theo 5 tiêu chí

Tấm lợp lấy sáng siêu bền là giải pháp được nhiều gia đình và công trình lựa chọn nhằm tận dụng ánh sáng tự nhiên, đồng thời hạn chế chi phí sửa chữa, thay thế mái trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, không phải loại tấm lấy sáng nào cũng có khả năng chịu lực, chống tia UV và duy trì độ trong suốt như nhau. Bài viết dưới đây, Nhựa Nam Anh sẽ giúp bạn tìm hiểu các loại tấm lợp lấy sáng, 5 tiêu chí đánh giá độ bền, cách lựa chọn độ dày và bảng giá tham khảo để tìm được sản phẩm phù hợp với công trình.

1. Tấm lợp lấy sáng siêu bền là loại nào?

Tấm poly đặc ruột có lớp phủ UV là loại tấm lợp lấy sáng siêu bền nhất cho mái ngoài trời, tuổi thọ tham khảo khoảng 10 - 20 năm. Trong khi đó, tấm poly rỗng ruột có tuổi thọ khoảng 7 - 10 năm, còn tấm không phủ UV thường chỉ sử dụng được 1 - 2 năm do dễ bị lão hóa dưới tác động của ánh nắng.

Độ bền của tấm poly đặc ruột được quyết định bởi cấu tạo liền khối, khả năng chống tia UV và các đặc tính vật lý của nhựa polycarbonate. Cụ thể:

  • Cấu tạo liền khối: Tấm được sản xuất từ một khối polycarbonate đặc, không có các khoang rỗng bên trong, giúp hạn chế tình trạng tích tụ bụi bẩn, hơi nước và rêu mốc. Nhờ đặc tính dẻo dai của nhựa PC, tấm còn có khả năng chịu va đập cao hơn kính thông thường nhiều lần.
  • Khả năng chống tia UV: Polycarbonate tiếp xúc ánh nắng lâu sẽ bị ngả vàng. Lớp bảo vệ UV giúp hạn chế tác động của tia cực tím, giữ tấm trong và dẻo qua nhiều năm.
  • Trọng lượng tương đối nhẹ: Với khối lượng khoảng 1,2 kg/m² cho mỗi mm độ dày, tấm poly đặc ruột nhẹ hơn kính cùng độ dày, giúp giảm tải trọng lên hệ khung đỡ và thuận tiện hơn trong quá trình lắp đặt.
  • Khả năng truyền sáng: Tấm poly đặc ruột trong suốt có thể đạt độ truyền sáng khoảng 88 - 90%, tùy độ dày và sản phẩm, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên mà vẫn đáp ứng nhu cầu che chắn cho công trình.

Bảng dưới đây so sánh độ bền các loại tấm lợp lấy sáng để bạn thấy rõ khác biệt giữa từng lựa chọn:

Loại tấm Tuổi thọ tham khảo Điểm mạnh Điểm yếu
Tấm poly đặc ruột phủ UV, hạt nguyên sinh 10 - 20 năm Chịu va đập tốt nhất, trong như kính Giá cao hơn
Tấm poly rỗng ruột phủ UV 7 - 10 năm Nhẹ, cách nhiệt tốt hơn Vách rỗng dễ đọng bụi, rêu
Tấm poly phủ UV mỏng (phổ thông) 5 - 7 năm Giá mềm Nhanh xuống màu
Tấm poly không phủ UV 1 - 2 năm Giá rẻ Ố vàng và giòn nhanh
Tấm poly đặc ruột và rỗng ruột với nhiều màu sắc
Phân biệt tấm poly đặc ruột và rỗng ruột

2. 5 tiêu chí chọn tấm lợp lấy sáng siêu bền

Để lựa chọn tấm lợp lấy sáng có khả năng sử dụng lâu dài, người mua không nên chỉ dựa vào độ trong suốt, màu sắc hoặc giá bán. Thay vào đó, cần đánh giá đồng thời lớp chống UV, chất lượng nguyên liệu, độ dày thực tế, hồ sơ kỹ thuật và chính sách bảo hành.

2.1. Có lớp phủ chống UV ở mặt ngoài

Lớp chống UV là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì chất lượng của tấm polycarbonate khi lắp đặt ngoài trời. Nếu không được bảo vệ phù hợp, vật liệu có thể bị lão hóa dưới tác động của ánh nắng, dẫn đến hiện tượng ngả vàng, giảm độ truyền sáng hoặc suy giảm tính chất cơ học theo thời gian. Cụ thể:

  • Vai trò đối với độ bền: Lớp phủ UV đóng vai trò như một "lá chắn" ngăn chặn tác hại từ bức xạ mặt trời. Nhờ đó, nhựa polycarbonate giữ được độ dẻo dai nguyên bản, hạn chế tối đa nguy cơ ngả vàng hay rạn nứt bề mặt qua nhiều năm sử dụng.
  • Cách kiểm tra: Bạn chỉ cần quan sát kỹ màng nilon bảo vệ tấm nhựa. Các dòng sản phẩm chuẩn như Ocean Lite đều in rõ thông tin nhận biết mặt phủ UV trên lớp màng này; hãy đảm bảo thi công quay đúng mặt chống UV lên trên theo đúng hướng dẫn thi công tấm poly.
  • Dấu hiệu cần lưu ý: Tấm không có ký hiệu nhận diện mặt phủ UV hoặc nhà cung cấp không xác định được mặt cần hướng ra ngoài khi lắp đặt. Trong trường hợp này, nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật để xác minh khả năng chống UV trước khi lựa chọn.
Mái lợp lấy sáng trong suốt lắp đặt trên hệ khung thép màu đen
Mái che Poly lấy sáng bền giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên cho công trình và chống tia UV

2.2. Làm từ hạt nhựa nguyên sinh

Chất lượng hạt nhựa đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến độ trong suốt, khả năng chịu va đập và độ ổn định cơ học của tấm polycarbonate. Cụ thể:

  • Vai trò đối với độ bền: Hạt nhựa nguyên sinh (chưa qua tái chế) mang lại độ trong suốt vượt trội cùng khả năng chịu lực va đập tuyệt vời. Ngược lại, nếu pha lẫn tạp chất hoặc nhựa tái chế, tấm lấy sáng rất dễ bị giòn, dễ gãy vỡ và giảm tuổi thọ nhanh chóng.
  • Cách kiểm tra: Hãy ưu tiên chọn sản phẩm sản xuất từ nguồn nguyên liệu uy tín (như Makrolon, SABIC, Lotte Chemical...). Bạn có thể yêu cầu đơn vị bán cung cấp Chứng nhận xuất xứ (CO) và Chứng nhận chất lượng (CQ) để hoàn toàn yên tâm.
  • Dấu hiệu cần lưu ý: Bề mặt tấm xuất hiện bọt khí, vệt mờ, tạp chất hoặc màu sắc không đồng đều. Đây có thể là dấu hiệu của lỗi nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất, nhưng không đủ để kết luận tấm có pha nhựa tái chế.

2.3. Độ dày thật đúng như công bố

Độ dày tấm polycarbonate ảnh hưởng đến khả năng chịu tải và độ ổn định của mái lợp trước tác động của gió, mưa. Vì vậy, cần lựa chọn sản phẩm có độ dày đúng thông số công bố và phù hợp với kết cấu công trình.

  • Vai trò đối với độ bền: Độ dày đạt chuẩn giúp mái lợp đủ độ cứng vững để chống chịu gió bão, trần nhà không bị võng hay xệ theo thời gian. Việc thiếu hụt độ dày mỏng hơn thực tế sẽ làm giảm đáng kể khả năng chịu tải của kết cụ mái.
  • Cách kiểm tra: Trực tiếp dùng thước kẹp hoặc panme đo độ dày tại nhiều điểm khác nhau trên tấm nhựa để đối chiếu với catalog. Ngoài ra, bạn cũng có thể cân trọng lượng: nhựa poly đặc tiêu chuẩn có khối lượng khoảng 1,2 kg/m² cho mỗi mm độ dày (ví dụ tấm 5mm sẽ nặng khoảng 6kg/m²).
  • Dấu hiệu cần lưu ý: Độ dày chênh nhau giữa các mép, hoặc trọng lượng nhẹ hơn nhiều so với mức 1,2 kg/m² cho mỗi mm.
Thước panme điện tử đo độ dày tấm polycarbonate đặc ruột 1,4 mm
Kiểm tra độ dày thực tế của tấm poly đặc ruột có phù hợp với thực tế công trình không

2.4. Có tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng

Tiêu chuẩn và chứng nhận chất lượng là cơ sở giúp người mua đánh giá mức độ đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của tấm lợp lấy sáng. Thông qua hồ sơ kiểm định, người mua có thể đối chiếu các chỉ tiêu chất lượng và xác minh thông tin sản phẩm do nhà cung cấp công bố.

  • Vai trò đối với độ bền: Việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật uy tín là thước đo khách quan giúp bạn yên tâm về khả năng chịu lực, tuổi thọ cũng như sự an toàn của tấm lợp trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Cách kiểm tra: Yêu cầu người bán cung cấp kết quả thử nghiệm chất lượng phù hợp với TCVN 10103:2013 hoặc ISO 11963:2012. Việc nhà sản xuất áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 cũng là một điểm cộng lớn chứng minh tính ổn định của sản phẩm.
  • Dấu hiệu cần lưu ý: Nhà cung cấp chỉ sử dụng các thông tin quảng cáo như "tiêu chuẩn châu Âu", "công nghệ Đức" nhưng không có chứng nhận, kết quả thử nghiệm hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng để xác minh.

2.5. Bảo hành bằng văn bản, ghi rõ điều kiện

Chính sách bảo hành bằng văn bản giúp người mua xác định rõ quyền lợi và trách nhiệm của nhà sản xuất khi tấm lợp lấy sáng phát sinh vấn đề trong quá trình sử dụng. Đây cũng là cơ sở để đánh giá mức độ cam kết của thương hiệu đối với chất lượng sản phẩm.

  • Vai trò đối với độ bền: Cam kết bảo hành bằng văn bản thể hiện mức độ tự tin của nhà sản xuất về tuổi thọ tấm lợp, đồng thời bảo vệ quyền lợi tối đa cho người mua khi xảy ra sự cố kỹ thuật ngoài ý muốn.
  • Cách kiểm tra: Đọc kỹ phiếu bảo hành xem có ghi rõ số năm bảo hành, điều kiện áp dụng và phạm vi (ví dụ: bảo hành chống rạn nứt, ố vàng, suy giảm độ truyền sáng quá mức...). Hạn chế mua hàng nếu nhà cung cấp chỉ cam kết suông bằng lời nói mà không có giấy tờ rõ ràng.
  • Dấu hiệu cần lưu ý: Nhà cung cấp chỉ cam kết bảo hành bằng lời nói, không cung cấp văn bản xác nhận hoặc thiếu thông tin về đơn vị chịu trách nhiệm và phương thức tiếp nhận yêu cầu bảo hành.

3. Độ dày tấm lợp lấy sáng nên chọn cho từng hạng mục

Khoảng cách xà gồ càng lớn, mái càng rộng hoặc vùng càng nhiều gió bão thì bạn càng cần chọn tấm dày. Tấm dày hơn cũng nặng hơn, khoảng 1,2 kg/m² cho mỗi mm, nên khung mái phải đủ chịu lực. Bạn có thể xem thêm mẫu mái hiên lợp tấm poly để hình dung kết cấu thực tế.

Bảng dưới đây gợi ý độ dày tấm lợp lấy sáng poly đặc và khoảng cách xà gồ tương ứng cho từng hạng mục công trình:

Hạng mục Độ dày gợi ý Khoảng cách xà gồ
Mái hiên nhà phố, ban công 3 - 4,5 mm Khoảng 510 - 700 mm
Giếng trời, mái sân thượng 4,5 - 6 mm Khoảng 610 - 800 mm
Mái sảnh, nhà để xe 5 - 6 mm Khoảng 610 - 800 mm
Mái nhà xưởng, mái che công cộng 6 - 10 mm Khoảng 710 - 1.000 mm
Thước panme đo tấm poly đặc ruột dày 6 mm và 3 mm
Phân biệt độ dày tấm poly đặc ruột 3 mm và 6 mm

4. Tấm lợp lấy sáng siêu bền Ocean Lite của Nhựa Nam Anh

Nhựa Nam Anh là đơn vị trực tiếp sản xuất và cung cấp tấm lợp lấy sáng polycarbonate Ocean Lite tại Việt Nam. Doanh nghiệp sở hữu nhà máy tại Tây Ninh với quy mô khoảng 10.000 m², sử dụng dây chuyền sản xuất hiện đại nhằm đáp ứng nhu cầu vật liệu lấy sáng cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Tấm Ocean Lite có các thông tin chính sau:

  • Hai dòng sản phẩm: Ocean Lite thuộc nhóm cao cấp, còn Ocean Lite Eco thuộc nhóm phổ thông.
  • Nguyên liệu: Tấm dùng 100% hạt nhựa polycarbonate nguyên sinh nhập khẩu.
  • Lớp phủ UV: Tích hợp lớp bảo vệ chống tia cực tím, giúp hạn chế hiện tượng ngả vàng và suy giảm chất lượng khi sử dụng ngoài trời.
  • Thông số tấm 5 mm: Khổ rộng 1,22 m, 1,56 m, 1,82 m, 2,1 m, cắt theo yêu cầu từ cuộn dài 30 m. Tấm nặng khoảng 6 kg/m², làm việc trong khoảng -40°C đến 120°C.
  • Màu sắc: Tấm có 6 màu gồm trắng trong, trắng sữa, nâu trà, xanh hồ, xám khói, xanh lá và làm thêm màu theo dự án.
  • Tiêu chuẩn: Công bố áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và kiểm soát sản phẩm theo TCVN 10103:2013.
  • Bảo hành: Một số sản phẩm Ocean Lite được công bố bảo hành lên đến 15 năm, tùy dòng sản phẩm và điều kiện áp dụng.
Tấm polycarbonate Ocean Lite xanh hồ và Ocean Lite Eco trắng trong dày 1,4 mm
Tấm poly đặc ruột Ocean Lite và Ocean Lite Eco 1,4 mm

Bảng dưới đây là báo giá tấm lợp lấy sáng poly đặc Ocean Lite:

Sản phẩm Độ dày Giá niêm yết
Tấm poly đặc Ocean Lite 1,5 mm 207.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite Eco 2,2 mm 264.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite Eco 3,2 mm 384.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite Eco 4,2 mm 504.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite 5,0 mm 690.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite 6,0 mm 828.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite 7,5 mm 1.260.000 VNĐ
Tấm poly đặc Ocean Lite 12 mm 1.656.000 VNĐ

Để lựa chọn sản phẩm phù hợp với diện tích, kết cấu mái và ngân sách, bạn có thể liên hệ Nhựa Nam Anh qua hotline 1900 9130 để được tư vấn độ dày, quy cách và nhận báo giá tấm polycarbonate Ocean Lite theo nhu cầu thực tế.

Lựa chọn tấm lợp lấy sáng siêu bền cần dựa trên chất lượng nguyên liệu, lớp chống UV, độ dày thực tế, tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách bảo hành. Bên cạnh đó, thi công đúng kỹ thuật cũng góp phần duy trì độ bền, khả năng truyền sáng và tính thẩm mỹ của mái trong thời gian dài. Nếu đang tìm kiếm giải pháp lấy sáng bền bỉ cho công trình, hãy liên hệ Nhựa Nam Anh qua hotline 1900 9130 để được tư vấn và lựa chọn tấm lợp lấy sáng Ocean Lite phù hợp.

Chia sẻ:
Gọi điện ngay (1900 9130)ZaloChat qua Zalo